Nhôm Cuộn 3003

Nhôm cuộn 3003 là loại nhôm hợp kim thuộc dòng 3xxx, được cán ở dạng cuộn tròn (coil) để tiện cho việc gia công, cán phẳng, cắt chia băng, dập khuôn…. Đây là một loại nhôm rất thông dụng trong công nghiệp và dân dụng nhờ có độ bền tốt, nhẹ, dễ uốn và khả năng chống ăn mòn cao.

Giá bán: Liên hệ

    - +
    Liên hệ ngay để có giá tốt nhất
    Hotline: 0969 192 487

    Nhôm cuộn 3003 là loại nhôm hợp kim thuộc dòng 3xxx, được cán ở dạng cuộn tròn (coil) để tiện cho việc gia công, cán phẳng, cắt chia băng, dập khuôn…. Đây là một loại nhôm rất thông dụng trong công nghiệp và dân dụng nhờ có độ bền tốt, nhẹ, dễ uốn và khả năng chống ăn mòn cao.


    Thành phần chính của nhôm 3003:

    Thành phầnHàm lượng (%)
    Nhôm (Al)Khoảng 96.6 – 98%
    Mangan (Mn)1.0 – 1.5%
    Sắt (Fe), Silic (Si), Đồng (Cu), Kẽm (Zn)…≤ 1.0% (tổng cộng)

    Nhôm 3003 là hợp kim nhôm – mangan, không xử lý nhiệt được, nhưng có thể tăng độ bền thông qua cán nguội (H14, H24, H18…).


    Tính chất nổi bật của nhôm cuộn 3003:

    Thuộc tínhĐặc điểm
    Chống ăn mònRất tốt trong môi trường thường, nước, không khí
    Độ bền kéo~130 – 180 MPa (cao hơn 1050, thấp hơn 5052)
    Độ dẻo, dễ gia côngRất tốt, dễ uốn, dập, cán
    Khả năng hànTốt, dùng MIG, TIG đều ổn
    Tỷ trọng~2.73 g/cm³
    Không xử lý nhiệt đượcKhông thể hóa bền bằng nhiệt luyện như 6061

    Ứng dụng phổ biến của nhôm cuộn 3003:

    NgànhỨng dụng
    Xây dựngMáng xối, tấm lợp, ốp tường, trần nhôm
    Điện lạnhỐp dàn lạnh, vỏ tủ lạnh, ống dẫn nhiệt
    Bao bìNắp lon, vỏ hộp, thùng bảo ôn
    Trang trí nội – ngoại thấtLam chắn nắng, biển quảng cáo, trần nhà
    Gia dụngNồi, chảo, bếp từ, vỏ máy điện gia dụng
    Gia công cơ khí tấmDập CNC, cắt laser, uốn gấp theo yêu cầu

    Các độ cứng (temper) phổ biến của cuộn nhôm 3003:

    Ký hiệuĐặc điểm
    H14Cán nguội, độ cứng trung bình – rất thông dụng
    H24Cứng hơn H14 – dùng cho các chi tiết cần định hình rõ
    H18Rất cứng – dùng cho sản phẩm cần độ bền cao, ít uốn
    O (Annealed)Ủ mềm, dễ uốn, dễ định hình nhất

    Quy cách phổ biến:

    Thông sốPhổ biến
    Độ dày0.3 mm – 3.0 mm
    Khổ rộng1000 mm, 1200 mm, 1220 mm
    Trọng lượng cuộnTùy yêu cầu: 100 – 1000 kg/cuộn
    Xuất xứViệt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc, Malaysia, Ấn Độ