Nhôm 6061 Trung Quốc

Giá bán: Liên hệ

    - +
    Liên hệ ngay để có giá tốt nhất
    Hotline: 0969 192 487

    Nhôm 6061 Trung Quốc có thành phần hóa học và tính chất vật lý tương tự nhôm 6061 chuẩn quốc tế (theo ASTM B209, GB/T 3880…), nếu được sản xuất bởi nhà máy uy tín. Tuy nhiên, chất lượng có thể dao động tùy nhà sản xuất, nên cần chú ý khi nhập khẩu.


    🔍 Tính chất vật lý cơ bản của nhôm 6061 Trung Quốc (Tình trạng T6 hoặc T651 – đã nhiệt luyện):

    Thuộc tínhGiá trị điển hình
    Tỷ trọng2.70 g/cm³
    Độ nóng chảy582 – 652°C
    Độ dẫn nhiệt~167 W/m·K
    Độ dẫn điện~40 – 43% IACS
    Hệ số giãn nở nhiệt~23.6 x 10⁻⁶ /°C
    Mô đun đàn hồi (Young)~68.9 GPa
    Tính hànTốt
    Chống ăn mònTốt – rất tốt
    Tính gia công cơ khíTốt (phay, tiện, khoan, mài, anod…)

    🧪 Tính chất cơ học phổ biến (trạng thái T6 hoặc T651):

    Thuộc tínhGiá trị (MPa)
    Độ bền kéo (Tensile Strength)260 – 310 MPa
    Giới hạn chảy (Yield Strength)~240 MPa
    Độ cứng Brinell~95 HB
    Độ dãn dài8 – 12%

    Dưới đây là bảng so sánh chi tiết tính chất của nhôm 6061 với các loại nhôm thông dụng khác như 1050, 5052, 7075 – giúp bạn lựa chọn đúng loại cho từng mục đích sử dụng (gia công, kết cấu, bảo ôn, khuôn mẫu…):


    🔬 BẢNG SO SÁNH TÍNH CHẤT CỦA NHÔM 6061 VỚI CÁC LOẠI KHÁC

    Thuộc tính / Loại nhômNhôm 1050 (nguyên chất)Nhôm 5052 (Al-Mg)Nhôm 6061 (Al-Mg-Si)Nhôm 7075 (Al-Zn-Mg-Cu)
    Tỷ trọng (g/cm³)~2.71~2.682.70~2.81
    Độ bền kéo (MPa)~60 – 100215 – 295260 – 310510 – 570
    Giới hạn chảy (MPa)~30 – 60160 – 200240 – 270430 – 480
    Độ cứng Brinell (HB)~20~60~95~150
    Độ dãn dài (%)30 – 4012 – 208 – 126 – 10
    Chống ăn mònRất tốtRất tốtTốt – Rất tốtTrung bình – kém
    Tính hànRất tốtRất tốtTốtKém
    Tính gia công (CNC, phay)Trung bìnhTốtRất tốtTrung bình – kém
    Dẫn điện (%IACS)~60~35~40 – 43~33
    Khả năng nhiệt luyện❌ Không❌ KhôngCó (T6, T651)✅ Có